Chọn cỡ m × n và các phần tử của hai ma trận A, B rồi xem A thuộc loại nào (hàng, cột, vuông, không, đường chéo, vô hướng, đơn vị, tam giác, đối xứng, phản xứng), so sánh A = B, tính A + B, A − B, kA và ma trận chuyển vị, tách ma trận vuông thành phần đối xứng và phần phản xứng. Màn nhân hai ma trận kiểm tra điều kiện về cỡ và tính AB theo từng hàng nhân cột, có ví dụ số liệu thật về bán hàng và dinh dưỡng.
Ma trận cỡ m × n là bảng số gồm m hàng và n cột; aᵢⱼ là phần tử ở hàng i, cột j. Mô phỏng cho tự chọn cỡ (tới 4 × 4) và từng phần tử của hai ma trận A, B, rồi nhận biết ngay A thuộc loại nào: ma trận hàng, cột, vuông, không, đường chéo, vô hướng, đơn vị, tam giác trên, tam giác dưới, đối xứng, phản xứng. Các phép toán được tính theo từng phần tử: hai ma trận bằng nhau, A + B, A − B, kA, ma trận chuyển vị Aᵀ và cách tách ma trận vuông A = ½(A + Aᵀ) + ½(A − Aᵀ) thành phần đối xứng và phần phản xứng.
Chạm một ô để chọn phần tử, kéo ngang trên ô hoặc dùng thanh trượt để đổi số; nút − và + đổi số hàng, số cột. Màn Nhân hai ma trận xếp B ở trên, A bên trái (sơ đồ Falk), kiểm tra điều kiện số cột của A bằng số hàng của B, rồi tính AB từng ô theo kiểu hàng nhân cột, có bảng ghi cách tính, ví dụ bán hàng (số lượng × giá) và dinh dưỡng (khẩu phần × năng lượng, chất đạm). Hai nhiệm vụ tự chấm: biến A thành một loại ma trận cho trước, và tính một phần tử của AB.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao nhân được ma trận 2 × 3 với ma trận 3 × 4 nhưng không nhân được theo thứ tự ngược lại?
– Những phần tử nào của ma trận phản xứng bắt buộc bằng 0?
– AB và BA có thể cùng xác định mà vẫn khác nhau không?