Thích nghi của sinh vật – hoang mạc, vùng cực, dưới nước và sinh vật ưa cực đoan

Thích nghi của sinh vật – hoang mạc, vùng cực, dưới nước và sinh vật ưa cực đoan

Chọn nơi sống (hoang mạc, vùng cực, rừng mưa, hồ, biển, biển sâu, suối nước nóng, hồ muối) và một sinh vật, rồi tích các đặc điểm cấu tạo, tập tính, sinh lí và thử cho nó sống 10 ngày khi nhiệt độ, nước và độ mặn thay đổi. Đồ thị cho thấy nước cơ thể, cân bằng nhiệt, năng lượng và nguyên nhân chết; bảng nối từng đặc điểm với áp lực của môi trường. Có 19 ví dụ thật (lạc đà, chuột túi đỏ, gấu Bắc Cực, xương rồng saguaro, cỏ cát, súng, cá băng, cá vây chân, cổ khuẩn chịu nhiệt) và màn hình tỉ lệ diện tích/thể tích với mất nhiệt.

Mô phỏng sự thích nghi của sinh vật với môi trường (Sinh học 12, chủ đề Môi trường và các nhân tố sinh thái; Khoa học tự nhiên 8, Sinh vật và môi trường). Chọn một trong chín nơi sống – hoang mạc nóng, vùng cực, rừng mưa nhiệt đới, hồ nước ngọt, biển ven bờ, biển vùng cực, biển sâu, suối nước nóng, hồ muối – và một sinh vật (thú, thực vật, cá, vi sinh vật), rồi tích các đặc điểm cấu tạo, tập tính và sinh lí. Mô hình tính theo từng giờ trong 10 ngày: cân bằng nhiệt và nước của thú (định luật Kleiber, định luật làm lạnh Newton, bay hơi), thoát hơi nước và quang hợp của cây, cân bằng nước–muối và oxygen của cá, khoảng nhiệt độ và độ mặn sinh trưởng của vi khuẩn, cổ khuẩn ưa cực đoan. Bấm Thử 10 ngày để xem nước cơ thể, năng lượng, thân nhiệt hoặc mô lành thay đổi ngày–đêm và nguyên nhân chết nếu có. Bảng áp lực của môi trường cho biết mỗi áp lực (nóng, lạnh, thiếu nước, độ mặn, thiếu ánh sáng, thiếu oxygen, khan hiếm thức ăn, áp suất cao) và các đặc điểm giúp chống lại nó. Chọn 19 ví dụ thật như lạc đà, chuột kangaroo, cáo fennec, gấu Bắc Cực, xương rồng saguaro, cỏ cát, súng, cây ngập mặn, cá hồi, cá băng Nam Cực, cá vây chân biển sâu, Thermus aquaticus, Pyrolobus fumarii. Màn hình Diện tích/thể tích và mất nhiệt cho thấy vì sao con vật nhỏ mất nhiệt nhanh, kèm quy tắc Bergmann và quy tắc Allen. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao gấu Bắc Cực chết vì mất nước khi đưa vào hoang mạc, dù nó có nhiều mỡ dự trữ? – Bỏ tập tính ở trong hang ban ngày thì chuột kangaroo sống được bao lâu, và vì sao con vật nhỏ chịu ảnh hưởng nhanh hơn? – Cổ khuẩn cần những đặc điểm nào để sinh trưởng ở 105 °C, và vì sao vi khuẩn thường chết ở nhiệt độ đó?

Tham số điều chỉnh được

  • Lớp lông (0–8 cm)
  • Sinh vật
  • Khối lượng cơ thể (thú) (0,02–800 kg)
  • Cạnh khối lập phương (0,5–200 cm)
  • Nhiệt độ trung bình (-50–120 °C)
  • Nước sẵn có (0–100 %)
  • Màn hình
  • Đặc điểm (mã, cách nhau bằng dấu phẩy)
  • Nhiệt độ không khí (màn hình diện tích/thể tích) (-40–40 °C)
  • Ví dụ có thật (Tự thiết kế: dùng các tham số bên dưới)
  • Nơi sống
  • Độ mặn (0–350 g/kg)
1
Mở toàn màn hình
Mở toàn màn hình, chấm sao và lưu về tài khoản cần đăng nhập; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.