Chọn một thiên tai (động đất, núi lửa phun trào, bão nhiệt đới, lũ sông), đặt độ lớn, khoảng cách tới thành phố, mật độ dân số, trình độ phát triển (thu nhập thấp, trung bình, cao) và tỉ lệ nhà xây đúng chuẩn chống chịu. Bật các biện pháp giám sát và dự báo, bảo vệ, quy hoạch, viện trợ và bảo hiểm để xem số người chết, bị thương, mất nhà, thiệt hại kinh tế và thời gian phục hồi thay đổi ra sao. Rủi ro được tính theo công thức Hiểm hoạ × Tính dễ bị tổn thương ÷ Năng lực ứng phó; có bảng tác động trực tiếp, gián tiếp, ứng phó trước mắt, lâu dài và tác động lan toả.
Mô hình dùng cho phần thiên tai trong Địa lí: động đất và núi lửa gắn với thạch quyển, cùng bão nhiệt đới và lũ sông. Rủi ro được tính theo công thức Rủi ro = Hiểm hoạ × Tính dễ bị tổn thương ÷ Năng lực ứng phó. Hiểm hoạ tại thành phố lấy từ độ lớn và khoảng cách: cường độ Mercalli giảm theo khoảng cách tới chấn tiêu, tro núi lửa thưa dần, gió và nước dâng do bão yếu dần, nước lũ nông dần khi xa sông. Số người chết, mất nhà, thiệt hại kinh tế và thời gian phục hồi là số liệu minh hoạ, làm tròn để so sánh.
Học sinh chọn thiên tai, đặt độ lớn (Mw, VEI, cấp bão Saffir-Simpson hoặc độ sâu lũ), khoảng cách, mật độ dân số, trình độ phát triển và tỉ lệ nhà đúng quy chuẩn, rồi bật các biện pháp giám sát và dự báo, công trình bảo vệ, quy hoạch và diễn tập, viện trợ và bảo hiểm. Bản đồ cho thấy vùng ảnh hưởng và nhà sập, biểu đồ vẽ cường độ theo khoảng cách. Bảng kết quả liệt kê tác động trực tiếp, gián tiếp, ứng phó trước mắt, lâu dài và tác động lan toả tới thương mại, dân cư, di cư. Bấm Giữ để so sánh để đặt hai trường hợp cạnh nhau, ví dụ cùng một trận động đất ở nước thu nhập thấp và nước thu nhập cao.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao cùng một trận động đất Mw 7,0 lại gây số người chết rất khác nhau ở nước thu nhập thấp và nước thu nhập cao?
– Độ lớn mô men và cường độ Mercalli khác nhau thế nào? Vì sao động đất sâu ít gây hại hơn?
– Với núi lửa và bão, vì sao giám sát và dự báo chỉ cứu được nhiều người khi có kế hoạch sơ tán?
Tham số điều chỉnh được
Chỉ số bùng nổ núi lửa VEI (1–7 VEI)
Công trình bảo vệ (gia cố nhà, đê, kè, nơi trú bão)
Độ lớn động đất (thang mô men) (5–9,5 Mw)
Độ sâu chấn tiêu (5–300 km)
Mật độ dân số của thành phố (diện tích 100 km²) (100–10000 người/km²)
Cấp bão theo thang Saffir-Simpson (1–5 cấp)
Độ sâu nước lũ ở bãi bồi sát sông (0,5–6 m)
Giám sát và dự báo (cảnh báo sớm)
Trình độ phát triển
Viện trợ quốc tế và bảo hiểm
Quy hoạch: bản đồ nguy cơ, phân vùng sử dụng đất, diễn tập sơ tán
Khoảng cách từ nguồn thiên tai tới thành phố (0–150 km)
Tỉ lệ nhà xây theo quy chuẩn chống chịu thiên tai (0–100 %)