Nước, liên kết hydrogen và bốn loại đại phân tử
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Nước, liên kết hydrogen và bốn loại đại phân tử

Chế độ nước vẽ các phân tử H₂O phân cực với đầu oxygen tích điện âm và hai đầu hydrogen tích điện dương; các liên kết hydrogen hiện thành nét đứt và số liên kết trung bình mỗi phân tử được đếm liên tục. Hạ nhiệt độ xuống dưới 0 °C thì mạng tinh thể nước đá hình thành với khoảng cách xa hơn nên nước đá nhẹ hơn nước lỏng; nâng lên 100 °C thì liên kết hydrogen đứt hết và nước bay hơi. Thả muối ăn hoặc đường vào thì phân tử nước bao quanh làm chúng tan, thả dầu thì không tan. Chế độ đại phân tử cho xem đơn phân của carbohydrate, lipid, protein và nucleic acid nối thành mạch.

Chủ đề Thành phần hoá học của tế bào (Sinh học 10) bắt đầu từ nước và bốn loại đại phân tử sinh học. Học sinh cần giải thích tính phân cực của nước và nguyên tắc đa phân của đại phân tử. Ở chế độ nước, các phân tử H₂O có đầu oxygen tích điện âm, hai đầu hydrogen tích điện dương; liên kết hydrogen hiện nét đứt và được đếm trung bình. Kéo nhiệt độ từ −20 đến 110 °C: dưới 0 °C nước đá có mạng tinh thể thưa nên nhẹ hơn nước lỏng, tới 100 °C liên kết hydrogen đứt và nước bay hơi. Cho NaCl hoặc glucose vào thì nước bao quanh làm chúng tan; dầu ăn không phân cực nên không tan. Chế độ đại phân tử cho xem đơn phân của carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao nước đá nổi lên trên có ý nghĩa với sinh vật dưới nước? – Tại sao dầu không tan trong nước? – Lipid khác ba đại phân tử còn lại ở điểm nào?

Tham số điều chỉnh được

  • Nội dung
  • Chất cho vào nước
  • Nhiệt độ của nước (-20–110 °C)
  • Số phân tử nước hiển thị (12–60 phân tử)
  • Đại phân tử muốn xem