Kim loại nhóm IA, khí hiếm và kim loại chuyển tiếp – khả năng phản ứng và xu hướng

Kim loại nhóm IA, khí hiếm và kim loại chuyển tiếp – khả năng phản ứng và xu hướng

Thả lithium, sodium, potassium vào nước có chất chỉ thị vạn năng rồi dự đoán rubidium và caesium; đốt các kim loại trong oxygen và chlorine, tính thể tích hydrogen và khối lượng sản phẩm. Tìm hiểu vì sao khả năng phản ứng tăng dần trong nhóm IA (electron ngoài cùng xa hạt nhân hơn), vì sao khí hiếm kém hoạt động và nhiệt độ sôi tăng dần trong nhóm, và so sánh kim loại chuyển tiếp với kim loại nhóm IA.

Bài Kim loại nhóm IA (Hoá học 12) yêu cầu giải thích vì sao các kim loại kiềm hoạt động mạnh và khả năng phản ứng tăng dần từ lithium đến caesium. Mô phỏng dựng lại các thí nghiệm biểu diễn: thả mẩu kim loại vào chậu nước có chất chỉ thị vạn năng (2M + 2H₂O → 2MOH + H₂) và đốt kim loại trong lọ khí oxygen hoặc chlorine, kèm sơ đồ lớp electron, bán kính nguyên tử và năng lượng ion hoá để giải thích xu hướng. Hai màn hình khác giới thiệu khí hiếm (lớp ngoài cùng bão hoà, nhiệt độ sôi tăng dần trong nhóm) và so sánh kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất với kim loại nhóm IA. Học sinh chọn kim loại và khối lượng, bấm Thả vào nước để quan sát mẩu kim loại nổi hay chìm, có nóng chảy không, sủi bọt mạnh hay yếu, có bốc cháy không; mỗi lần thí nghiệm được ghi vào bảng kèm thời gian phản ứng và thể tích hydrogen tính từ số mol. Với rubidium và caesium, học sinh phải dự đoán trước khi xem. Màn hình đốt cháy cho màu ngọn lửa đặc trưng và khối lượng oxide hoặc chloride tạo thành. Màn hình khí hiếm có chế độ ẩn nhiệt độ sôi của radon để dự đoán từ xu hướng; màn hình so sánh vẽ nhiệt độ nóng chảy, khối lượng riêng, độ cứng, phản ứng với nước, màu ion và điện tích ion của 11 kim loại. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao potassium phản ứng với nước mãnh liệt hơn lithium? – Kim loại nhóm IA nào nổi trên mặt nước? Giải thích bằng khối lượng riêng. – Kim loại chuyển tiếp khác kim loại nhóm IA ở những tính chất nào?

Tham số điều chỉnh được

  • Khí để đốt
  • Khối lượng kim loại (10–100 mg)
  • Kim loại
  • Khí hiếm
  • Màn hình
  • Tính chất so sánh
  • Ẩn nhiệt độ sôi của radon (để dự đoán)
2
Mở toàn màn hình
Mở toàn màn hình, chấm sao và lưu về tài khoản cần đăng nhập; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.