Amino acid: dạng ion theo pH, điểm đẳng điện và liên kết peptide
2
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Amino acid: dạng ion theo pH, điểm đẳng điện và liên kết peptide

Chế độ dạng ion: kéo thanh pH từ 0 đến 14, công thức của amino acid đổi ngay theo — dạng cation ở môi trường acid, ion lưỡng cực ở gần điểm đẳng điện, anion ở môi trường base; thanh tỉ lệ các dạng và điện tích trung bình tính từ pKa thật, đồng thời phân tử dịch chuyển về cực âm hay cực dương trong điện trường và đứng yên đúng tại pI. Chế độ peptide: chọn số gốc rồi bấm Chạy để các amino acid nối lại bằng liên kết –CO–NH–, mỗi liên kết giải phóng một phân tử nước.

Nội dung gắn với chủ đề Hợp chất chứa nitrogen trong Hoá học 12: tính lưỡng tính của amino acid, ion lưỡng cực, điểm đẳng điện pI và liên kết peptide. Ở chế độ dạng ion, học sinh chọn glycine, alanine, lysine hoặc glutamic acid rồi kéo pH từ 0 đến 14. Công thức chuyển từ cation sang ion lưỡng cực rồi anion; trong điện trường, phân tử chạy về cực âm khi pH nhỏ hơn pI, về cực dương khi pH lớn hơn pI và đứng yên khi pH bằng pI. So sánh lysine (pI 9,74) với glutamic acid (pI 3,22) giải thích vì sao nhóm –NH₂ hay –COOH thứ hai đẩy pI lệch khỏi vùng trung tính. Chế độ peptide cho chọn 2–5 gốc: mỗi liên kết –CO–NH– tạo thành tách ra một phân tử nước. Câu hỏi gợi ý: – Ở pH = 7, lysine tồn tại chủ yếu ở dạng nào và di chuyển về cực nào? – Một pentapeptide có bao nhiêu liên kết peptide? – Vì sao amino acid là hợp chất lưỡng tính?

Tham số điều chỉnh được

  • pH của dung dịch (0–14)
  • Nội dung
  • Số gốc amino acid trong mạch (2–5 gốc)
  • Amino acid