Đường cong sinh trưởng của quần thể vi khuẩn
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Đường cong sinh trưởng của quần thể vi khuẩn

Quần thể vi khuẩn trong bình nuôi cấy tăng theo N = N₀·2^(t/g); đồ thị log N theo thời gian tự vẽ và tô màu bốn pha: tiềm phát, luỹ thừa, cân bằng, suy vong. Học sinh đổi số tế bào ban đầu, thời gian thế hệ, lượng dinh dưỡng, chuyển sang nuôi cấy liên tục (bổ sung dinh dưỡng, rút bớt dịch) để thấy pha suy vong biến mất.

Sinh trưởng của vi sinh vật (chủ đề Sinh học vi sinh vật, Sinh học 10) được định lượng qua công thức N = N₀·2^(t/g). Học sinh cần phân biệt nuôi cấy không liên tục với nuôi cấy liên tục và giải thích bốn pha sinh trưởng. Chỉnh số tế bào ban đầu N₀ (10–1000), thời gian thế hệ g (10–60 phút), lượng dinh dưỡng và độ dài pha tiềm phát. Đồ thị log N theo thời gian tự vẽ, tô màu pha tiềm phát, luỹ thừa, cân bằng, suy vong. Giảm g thì pha luỹ thừa dốc hơn; tăng dinh dưỡng thì mức cân bằng cao hơn. Chuyển sang nuôi cấy liên tục (bổ sung dinh dưỡng, rút bớt dịch) để thấy pha suy vong biến mất – nguyên tắc dùng trong sản xuất sinh khối. Câu hỏi gợi ý: – Với N₀ = 100 và g = 20 phút, sau 2 giờ ở pha luỹ thừa có bao nhiêu tế bào? – Vì sao pha suy vong xuất hiện trong bình kín? – Muốn thu sinh khối nhiều nhất, nên dừng nuôi cấy ở pha nào?

Tham số điều chỉnh được

  • Thời gian thế hệ g (10–60 phút)
  • Số tế bào ban đầu N₀ (10–1000 tế bào)
  • Pha tiềm phát (thích nghi) (0–120 phút)
  • Kiểu nuôi cấy
  • Dinh dưỡng ban đầu (nuôi tối đa ×1000 tế bào) (100–1000 đơn vị)