Cường độ quang hợp theo ánh sáng, CO₂, nhiệt độ và điểm bù ánh sáng
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Cường độ quang hợp theo ánh sáng, CO₂, nhiệt độ và điểm bù ánh sáng

Cành rong đuôi chó trong cốc nước dưới đèn: bọt khí O₂ thoát ra nhanh hay chậm theo cường độ ánh sáng, nồng độ CO₂ và nhiệt độ; khi tắt đèn cây chỉ hô hấp, thải CO₂. Đồ thị cường độ quang hợp tổng, hô hấp và quang hợp thực theo yếu tố đang chọn, đánh dấu điểm bù và điểm bão hoà ánh sáng; học sinh kéo thanh trượt và bật/tắt đèn ngay trong mô phỏng.

Bài học về các yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp và mối quan hệ quang hợp – hô hấp ở thực vật (Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng, Sinh học 11) được dựng lại bằng thí nghiệm kinh điển với cành rong đuôi chó trong cốc nước dưới đèn. Kéo cường độ ánh sáng (0–2000 µmol photon/m²/s), nồng độ CO₂ (50–1500 ppm) và nhiệt độ (0–50 °C); bọt khí O₂ thoát ra nhanh hay chậm tương ứng. Chọn trục hoành của đồ thị để vẽ cường độ quang hợp tổng, hô hấp và quang hợp thực theo từng yếu tố, có đánh dấu điểm bù và điểm bão hoà ánh sáng. Tắt đèn thì cây chỉ hô hấp, thải CO₂. Học sinh thấy yếu tố nào đang ở mức thấp nhất sẽ giới hạn cường độ quang hợp. Câu hỏi gợi ý: – Ở điểm bù ánh sáng, vì sao không thấy bọt khí O₂ thoát ra? – Khi đã bão hoà ánh sáng, tăng CO₂ có làm quang hợp tăng không? – Vì sao nhiệt độ quá cao làm quang hợp thực giảm?

Tham số điều chỉnh được

  • Nồng độ CO₂ (50–1500 ppm)
  • Nhiệt độ (0–50 °C)
  • Cường độ ánh sáng (0–2000 µmol photon/m²/s)
  • Trục hoành của đồ thị