Tốc độ phản ứng – mô hình va chạm (nồng độ, nhiệt độ, xúc tác, diện tích bề mặt)
3
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Tốc độ phản ứng – mô hình va chạm (nồng độ, nhiệt độ, xúc tác, diện tích bề mặt)

Hạt khí A va chạm với chất rắn B (dạng khối hoặc bột); chỉ va chạm đủ năng lượng hoạt hoá mới tạo sản phẩm C. Đồ thị số hạt C theo thời gian giữ lại đường của lần chạy trước để so sánh khi tăng nồng độ A, tăng nhiệt độ (Arrhenius, quy tắc van 't Hoff), thêm xúc tác hoặc nghiền nhỏ B; tốc độ trung bình và xác suất va chạm hiệu quả hiện trực tiếp.

Bài Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng (chủ đề Tốc độ phản ứng, Hoá học 10) được giải thích bằng thuyết va chạm: chỉ những va chạm đủ năng lượng hoạt hoá mới tạo sản phẩm. Học sinh điều chỉnh bốn yếu tố: số hạt khí A (nồng độ), nhiệt độ 0–100 °C, có hoặc không có chất xúc tác, và dạng chất rắn B là khối hay bột. Đồ thị số hạt sản phẩm C theo thời gian giữ lại đường của lần chạy trước, nên so sánh ngay được độ dốc. Tăng nồng độ làm va chạm thường xuyên hơn; tăng nhiệt độ làm tỉ lệ va chạm hiệu quả tăng mạnh, phù hợp quy tắc van't Hoff; nghiền nhỏ B tăng diện tích tiếp xúc; xúc tác hạ năng lượng hoạt hoá. Đổi từng biến một giúp tập thiết kế thí nghiệm có đối chứng. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao than cám cháy nhanh hơn than cục? – Tăng nhiệt độ làm tốc độ phản ứng tăng do những nguyên nhân nào? – Chất xúc tác có bị tiêu hao sau phản ứng không?

Tham số điều chỉnh được

  • Số hạt A (nồng độ) (10–80 hạt)
  • Nhiệt độ (0–100 °C)
  • Có chất xúc tác
  • Dạng chất rắn B