Mô hình liên kết ion và liên kết cộng hoá trị (NaCl, MgO, Cl₂, HCl, H₂O, CO₂, N₂)
2
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Mô hình liên kết ion và liên kết cộng hoá trị (NaCl, MgO, Cl₂, HCl, H₂O, CO₂, N₂)

Hai nguyên tử tiến lại gần nhau: kim loại nhường hẳn electron cho phi kim tạo ion trái dấu hút nhau (liên kết ion), hoặc hai phi kim góp chung cặp electron (liên kết cộng hoá trị, lệch về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn nếu phân cực). Học sinh chọn phân tử, xem hiệu độ âm điện Δχ trên thang 0,4 – 1,7, công thức Lewis và loại liên kết.

Chủ đề Liên kết hoá học (Hoá học 10) yêu cầu phân biệt liên kết ion và liên kết cộng hoá trị dựa trên sự nhường, nhận hay góp chung electron, đồng thời phân loại liên kết theo hiệu độ âm điện. Học sinh chọn một trong bảy chất: NaCl, MgO, Cl₂, N₂, HCl, H₂O hoặc CO₂. Hoạt hình cho thấy nguyên tử kim loại nhường hẳn electron tạo ion trái dấu, hoặc hai phi kim góp chung cặp electron, lệch về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn nếu liên kết phân cực. Có thể bật công thức Lewis, bật thang hiệu độ âm điện Δχ với các mốc 0,4 và 1,7, và chỉnh tốc độ hoạt hình. Ví dụ CO₂ giúp học sinh tách bạch hai ý: liên kết C=O có cực, nhưng phân tử thẳng nên các lưỡng cực triệt tiêu. N₂ minh hoạ liên kết ba không cực. Câu hỏi gợi ý: – Dựa vào Δχ, liên kết trong HCl thuộc loại nào? – Vì sao phân tử CO₂ không phân cực dù liên kết C=O có cực? – Trong MgO, mỗi nguyên tử Mg nhường bao nhiêu electron?

Tham số điều chỉnh được

  • Tốc độ hoạt hình (0,5–3 ×)
  • Hiện thang hiệu độ âm điện
  • Phân tử
  • Hiện công thức Lewis