Phiên mã, dịch mã và đột biến điểm
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Phiên mã, dịch mã và đột biến điểm

Từ mạch mã gốc của gene, RNA polymerase tổng hợp mRNA từng nucleotide theo nguyên tắc bổ sung (A–U, T–A, G–C, C–G); ribosome sau đó đọc từng codon từ AUG, tRNA mang amino acid tương ứng theo bảng mã di truyền chuẩn cho tới codon kết thúc. Học sinh bấm từng bước, bấm vào một nucleotide để gây đột biến thay thế, thêm hoặc mất cặp nucleotide và so sánh chuỗi polypeptide trước – sau (đồng nghĩa, sai nghĩa, vô nghĩa, dịch khung).

Hai quá trình phiên mã và dịch mã là trọng tâm bài Gene và sự biểu hiện gene (Di truyền học phân tử, Sinh học 12); mô phỏng nối tiếp chúng với nội dung đột biến gene để học sinh thấy thay đổi trên DNA lan tới protein. Học sinh nhập mạch mã gốc 3'→5' (6–60 nucleotide), rồi bấm từng bước: RNA polymerase tổng hợp mRNA theo nguyên tắc bổ sung A–U, T–A, G–C, C–G; ribosome đọc từng codon từ AUG, tRNA mang amino acid tương ứng cho tới codon kết thúc. Chọn đột biến thay thế, thêm hoặc mất một cặp nucleotide, đặt vị trí và nucleotide đưa vào, rồi so chuỗi polypeptide trước và sau để gọi tên đồng nghĩa, sai nghĩa, vô nghĩa hay dịch khung. Câu hỏi gợi ý: – Mạch gốc TAC tương ứng với codon nào trên mRNA? – Vì sao đột biến thêm một cặp nucleotide gần codon mở đầu thường gây hậu quả nặng nhất? – Bộ ba nào trên mRNA không mã hoá amino acid?

Tham số điều chỉnh được

  • Mạch mã gốc của gene (3'→5', chỉ A T G C, 6–60 nucleotide)
  • Vị trí đột biến trên mạch mã gốc (tính từ đầu 3') (1–60)
  • Tự chạy từng bước
  • Nucleotide thay vào / thêm vào
  • Đột biến