Khuếch tán qua màng và thẩm thấu ở tế bào
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Khuếch tán qua màng và thẩm thấu ở tế bào

Bên trái: các phân tử nhỏ khuếch tán qua lỗ màng từ nơi nồng độ cao sang nơi nồng độ thấp cho tới khi cân bằng, có đếm số hạt mỗi bên. Bên phải: tế bào hồng cầu hoặc tế bào thực vật đặt trong dung dịch ưu trương, đẳng trương hay nhược trương — nước thẩm thấu vào/ra làm tế bào co, trương, vỡ hay co nguyên sinh; đồ thị thể tích theo thời gian.

Chủ đề Trao đổi chất qua màng tế bào (Sinh học 10) yêu cầu phân biệt khuếch tán, thẩm thấu và giải thích phản ứng của tế bào trong môi trường ưu trương, đẳng trương, nhược trương. Nửa trái: các phân tử nhỏ đi qua lỗ màng từ nơi nồng độ cao sang nơi thấp cho tới khi cân bằng; đổi số hạt ban đầu và nhiệt độ (5–60 °C) để thấy nhiệt độ cao làm khuếch tán nhanh hơn. Nửa phải: đặt nồng độ chất tan bên ngoài (0–3%) và trong tế bào (0,3–2%), chọn hồng cầu hoặc tế bào thực vật. Nước đi từ nơi thế nước cao sang thấp: hồng cầu co lại trong dung dịch ưu trương, trương lên và có thể vỡ trong nhược trương; tế bào thực vật co nguyên sinh nhưng không vỡ nhờ thành cellulose. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao truyền dịch phải dùng nước muối sinh lí 0,9%? – Tế bào thực vật trong nước cất có vỡ không, tại sao? – Nhiệt độ ảnh hưởng thế nào tới tốc độ khuếch tán?

Tham số điều chỉnh được

  • Nồng độ chất tan trong tế bào (0,3–2 %)
  • Nồng độ chất tan bên ngoài (0–3 %)
  • Nhiệt độ (5–60 °C)
  • Loại tế bào
  • Số hạt khuếch tán ban đầu (bên trái) (20–120)