Hai xe chuyển động – đồ thị quãng đường–thời gian (s – t)
8
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Hai xe chuyển động – đồ thị quãng đường–thời gian (s – t)

Xe A và xe B chạy trên đường thẳng với tốc độ khác nhau, xe B xuất phát trước một đoạn. Bấm Chạy, đồ thị s – t của hai xe được vẽ theo thời gian thực; độ dốc của đường biểu diễn chính là tốc độ (tam giác Δs/Δt). Học sinh kéo xe B để đổi vị trí xuất phát, kéo trên đồ thị để tua thời gian và đọc ngay thời điểm, vị trí hai xe gặp nhau (giao điểm hai đường).

Bài Tốc độ chuyển động và Đồ thị quãng đường – thời gian (chủ đề "Tốc độ", Khoa học tự nhiên 7) được trình bày bằng hai xe chạy trên đường thẳng. Học sinh học cách vẽ, đọc đồ thị s – t và hiểu độ dốc đường biểu diễn phản ánh tốc độ. Các thông số gồm tốc độ xe A (1–20 m/s), xe B (0–20 m/s), khoảng cách xe B xuất phát trước và chiều dài quãng đường. Bấm Chạy, bật tam giác Δs/Δt để tính tốc độ từ đồ thị. Xe nhanh hơn có đường dốc hơn; xe B tốc độ 0 cho đường nằm ngang – xe đứng yên. Giao điểm hai đường cho thời điểm và vị trí xe A đuổi kịp xe B; nếu xe B nhanh hơn thì hai đường không cắt nhau. Câu hỏi gợi ý: – Xe A 8 m/s, xe B 4 m/s xuất phát trước 20 m: sau bao lâu hai xe gặp nhau? – Đường nằm ngang trên đồ thị s – t có ý nghĩa gì? – Làm sao so sánh tốc độ hai xe chỉ bằng cách nhìn đồ thị?

Tham số điều chỉnh được

  • Tốc độ xe A (1–20 m/s)
  • Tốc độ xe B (0–20 m/s)
  • Xe B xuất phát trước xe A (0–100 m)
  • Chiều dài quãng đường (50–300 m)
  • Hiện tam giác độ dốc Δs/Δt