Điện thế nghỉ và điện thế hoạt động của neuron
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Điện thế nghỉ và điện thế hoạt động của neuron

Mặt cắt màng neuron với ion Na⁺, K⁺ hai bên, kênh Na⁺, kênh K⁺ và bơm Na⁺/K⁺; bấm Kích thích (hoặc chạm vào sợi trục) để khử cực màng. Kích thích dưới ngưỡng chỉ gây thay đổi nhỏ rồi tắt; đạt ngưỡng −55 mV kênh Na⁺ mở ồ ạt, điện thế vọt lên +30 mV, rồi kênh K⁺ mở tái phân cực và quá phân cực về −70 mV. Đồ thị điện thế màng theo thời gian (ms) cuộn liên tục, giai đoạn trơ được đánh dấu.

Cảm ứng ở sinh vật (Sinh học 11) đòi hỏi học sinh giải thích sự hình thành điện thế nghỉ, điện thế hoạt động và cơ sở lan truyền xung thần kinh. Kéo cường độ kích thích (0–40 mV) và ngưỡng (−65 đến −45 mV) để so sánh: kích thích dưới ngưỡng chỉ gây dao động nhỏ rồi tắt, đạt ngưỡng thì kênh Na⁺ mở ồ ạt, điện thế vọt lên khoảng +30 mV, sau đó kênh K⁺ mở gây tái phân cực và quá phân cực trước khi trở về −70 mV. Bật hiện ion để thấy bơm Na⁺/K⁺ duy trì chênh lệch nồng độ; bật tự kích thích mỗi 12 ms và giảm tốc độ để nhận ra giai đoạn trơ. Đây là minh hoạ trực quan cho quy luật "tất cả hoặc không". Câu hỏi gợi ý: – Vì sao tăng cường độ kích thích trên ngưỡng không làm đỉnh điện thế cao hơn? – Giai đoạn trơ có ý nghĩa gì với chiều lan truyền xung thần kinh? – Bơm Na⁺/K⁺ cần năng lượng từ đâu?

Tham số điều chỉnh được

  • Tốc độ (ms mô phỏng mỗi giây thực) (2–20 ms/s)
  • Tự kích thích lặp lại mỗi 12 ms
  • Hiện ion và kênh trên màng
  • Cường độ kích thích (khử cực) (0–40 mV)
  • Ngưỡng kích thích (-65–-45 mV)