Đi từng bước qua đường phân (tế bào chất), oxi hoá pyruvate và chu trình Krebs (chất nền ti thể), chuỗi truyền electron và tổng hợp ATP theo cơ chế hoá thẩm (màng trong ti thể), với bảng cộng dồn số nguyên tử carbon, CO₂, NADH, FADH₂, ATP và O₂ cho một glucose (khoảng 30–32 ATP). Chế độ mô hình chạy liên tục: bỏ O₂, thêm cyanide hoặc chất tách cặp DNP, bật tắt từng giai đoạn, đổi tế bào cơ hay nấm men để xem gradient H⁺, mức ATP, số ATP mỗi glucose, lượng glucose và O₂ tiêu thụ, lactate hay ethanol thay đổi ra sao; ghi kết quả vào bảng.
Mô phỏng cho bài Phân giải các chất trong tế bào (Sinh học 10, chủ đề Chuyển hoá năng lượng trong tế bào): hô hấp tế bào phân giải glucose qua đường phân trong tế bào chất, oxi hoá pyruvate và chu trình Krebs trong chất nền ti thể, rồi chuỗi truyền electron ở màng trong ti thể bơm H⁺ ra xoang gian màng để ATP synthase tổng hợp ATP theo cơ chế hoá thẩm, với O₂ là chất nhận electron cuối cùng. Khi thiếu O₂, tế bào lên men lactic (tế bào cơ) hoặc lên men rượu (nấm men) để tái tạo NAD⁺.
Chế độ từng bước dẫn qua từng giai đoạn và cộng dồn số CO₂, NADH, FADH₂, ATP, O₂ và đường đi của carbon cho một glucose, tổng khoảng 30–32 ATP. Chế độ mô hình chạy liên tục cho bỏ O₂, thêm cyanide (ức chế phức hệ IV), tăng liều chất tách cặp DNP, bật tắt từng giai đoạn và đổi tế bào cơ hay nấm men; đồ thị theo thời gian cho thấy mức ATP, gradient H⁺, lượng O₂ và glucose tiêu thụ, lactate hay ethanol, kèm bảng cân bằng cho mỗi glucose và bảng ghi kết quả.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao khi thiếu O₂, chu trình Krebs cũng dừng dù không trực tiếp dùng O₂?
– Cyanide và DNP đều làm giảm ATP; vì sao với DNP tế bào lại dùng nhiều O₂ hơn?
– Vì sao khi chuyển sang lên men, tế bào phải hấp thụ glucose nhanh hơn?