Ăn mòn điện hoá kim loại (Fe–Cu, Fe–Zn, Fe–Sn) và bảo vệ bằng kim loại hi sinh
2
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Ăn mòn điện hoá kim loại (Fe–Cu, Fe–Zn, Fe–Sn) và bảo vệ bằng kim loại hi sinh

Thanh sắt tiếp xúc với kim loại khác trong dung dịch NaCl, nước cất, acid loãng hoặc không khí khô: kim loại có thế điện cực nhỏ hơn là cực âm bị ăn mòn, electron chuyển sang cực dương nơi O₂ (hoặc H⁺) bị khử, gỉ sắt tích tụ. Đồ thị khối lượng kim loại mất đi theo thời gian giữ lại lần chạy trước để so sánh: gắn Zn thì Fe được bảo vệ (Zn tan thay), gắn Cu thì Fe bị ăn mòn nhanh hơn, môi trường điện li mạnh và có O₂ làm ăn mòn nhanh.

Thí nghiệm ảo phục vụ bài Sự ăn mòn kim loại (chủ đề Đại cương về kim loại, Hoá học 12): phân biệt ăn mòn điện hoá và hiểu nguyên tắc bảo vệ kim loại bằng phương pháp điện hoá. Vật liệu gồm Fe đơn độc, Fe gắn Cu, sắt tây (Fe tráng Sn) bị xước và tôn (Fe tráng Zn) bị xước; môi trường là dung dịch NaCl, nước cất, HCl loãng hoặc không khí khô, kèm công tắc có O₂ hoà tan. Đồ thị khối lượng kim loại mất đi giữ lại lần chạy trước để so sánh. Đổi từ tôn sang sắt tây, học sinh thấy tình thế đảo ngược: Zn có thế điện cực nhỏ hơn nên bị ăn mòn thay Fe, còn Sn làm cực dương khiến Fe ở chỗ xước bị phá huỷ nhanh hơn. Không khí khô hoặc thiếu O₂ làm quá trình chậm hẳn. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao người ta gắn khối kẽm vào vỏ tàu biển bằng thép? – Hộp sắt tây bị xước có bền hơn sắt không tráng không? – Viết quá trình ở cực âm và cực dương khi Fe gắn Cu trong nước biển.

Tham số điều chỉnh được

  • Vật liệu
  • Tốc độ mô phỏng (0,5–3 ×)
  • Có O₂ hoà tan
  • Môi trường