Trạng thái của vật chất
0
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Trạng thái của vật chất

Đun nóng, làm lạnh, nén và bơm thêm hạt neon, argon, oxygen hoặc nước để xem chúng sắp xếp lại giữa thể rắn, lỏng, khí; mỗi hạt chuyển động thật theo lực hút–đẩy giữa các phân tử (thế năng Lennard-Jones), không phải hoạt cảnh dựng sẵn. Màn Trạng thái cho đun/làm lạnh trong bình kín có nắp bật mở khi quá nóng; màn Chuyển pha cho nén bằng pit-tông kéo tay, bơm thêm hạt, đọc áp kế và giản đồ pha, bình có thể nổ nếu nén quá mạnh khi đang nóng; màn Thế năng tương tác so sánh độ sâu giếng thế năng của bốn chất để giải thích vì sao nhiệt độ sôi khác nhau. Phỏng theo mô phỏng "States of Matter" của PhET Interactive Simulations, University of Colorado Boulder (CC BY 4.0); đã viết lại.

Mô phỏng phục vụ chủ đề Cấu trúc của chất, sự chuyển thể (Vật lí nhiệt, Vật lí 12, Chương trình GDPT 2018): mô hình động học phân tử hai chiều giải thích thể rắn, lỏng, khí bằng khoảng cách và lực tương tác Lennard-Jones giữa các phân tử, thay vì áp đặt sẵn công thức — học sinh nhìn thấy từng hạt chuyển động, va chạm, hút và đẩy nhau bằng đúng phương trình U(r) = 4ε[(σ/r)¹²−(σ/r)⁶]. Màn hình Trạng thái cho chọn neon, argon, oxygen hoặc nước, đun hoặc làm lạnh trong bình kín và quan sát ba trạng thái: rắn (hạt dao động quanh vị trí cố định trên mạng tinh thể), lỏng (hạt trượt qua nhau nhưng vẫn dính lại gần nhau) và khí (hạt chuyển động tự do choán đầy bình); đun quá nóng thì nắp bình tự mở cho hạt thoát ra ngoài. Màn hình Chuyển pha thêm pit-tông kéo tay để nén hoặc giãn khí, bơm thêm hạt, áp kế đo áp suất thật từ xung lực hạt đập vào thành, và giản đồ pha ghi lại điểm trạng thái (nhiệt độ, áp suất) hiện tại — nén quá mạnh khi đang nóng có thể làm bình nổ, một lời nhắc trực quan về giới hạn an toàn khi nén khí. Màn hình Thế năng tương tác vẽ chung bốn đường cong thế năng Lennard-Jones để so sánh: giếng thế năng càng sâu (ε càng lớn) thì càng cần nhiều năng lượng để tách các phân tử, giải thích vì sao nước sôi ở nhiệt độ cao hơn hẳn neon hay argon dù đều là phân tử nhỏ. Mô hình dùng một hạt cầu đẳng hướng cho mỗi chất; riêng nước dùng độ sâu giếng thế năng nâng cao để mô phỏng gần đúng ảnh hưởng của liên kết hydrogen, không phải mô hình phân tử ba tâm có định hướng đầy đủ — số liệu mang tính định tính, đúng thứ tự nhiệt độ chuyển thể giữa các chất chứ không tuyệt đối chính xác. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao hạt ở thể rắn vẫn dao động chứ không đứng yên hoàn toàn? – Nén khí ở nhiệt độ cao có thể gây ra hậu quả gì nếu bình chứa không đủ bền? – Vì sao nước cần nhiều năng lượng hơn argon để chuyển từ lỏng sang khí, nhìn theo đồ thị thế năng tương tác?

Tham số điều chỉnh được

  • Màn hình mở đầu
  • Số màn hình
  • Chất ban đầu
  • Trạng thái ban đầu
  • Số hạt ban đầu (màn Trạng thái) (20–100 hạt)