Sinh trưởng và dậy thì ở người: các giai đoạn, tăng vọt chiều cao, biểu đồ tăng trưởng

Sinh trưởng và dậy thì ở người: các giai đoạn, tăng vọt chiều cao, biểu đồ tăng trưởng

Trục thời gian các giai đoạn đời người từ hợp tử tới tuổi già, kèm đường trung vị chiều cao, cân nặng và tốc độ tăng chiều cao của nữ và nam: giai đoạn tăng vọt ở tuổi dậy thì của nữ sớm hơn nam hai đến ba năm. Màn dậy thì nối GnRH, FSH, LH, estrogen, testosterone, hormone sinh trưởng với các biến đổi cơ thể và tuổi thường gặp; biểu đồ chiều cao theo tuổi của WHO cho chỉnh ăn uống, số lần nhiễm bệnh và xem trẻ bị thấp còi.

Vì sao bạn gái 12 tuổi thường cao hơn bạn trai cùng tuổi nhưng khi trưởng thành lại thấp hơn? Mô phỏng đặt các giai đoạn đời người từ hợp tử, phôi, thai, sơ sinh, thiếu nhi, vị thành niên tới trưởng thành và tuổi già trên một trục thời gian, kèm đường trung vị chiều cao, cân nặng và tốc độ tăng chiều cao của nữ và nam theo số liệu của WHO; hình người giản lược cho thấy tỉ lệ cơ thể đổi theo tuổi. Màn Dậy thì nối vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến sinh dục: GnRH, FSH, LH, estrogen, testosterone và hormone sinh trưởng gây ra các biến đổi cơ thể theo thứ tự thường gặp. Màn Biểu đồ tăng trưởng vẽ chiều cao theo tuổi của trẻ dưới 5 tuổi với các dải −2 SD, −3 SD để thấy trẻ thấp còi khi thiếu ăn và hay nhiễm bệnh, phục vụ bài Sinh trưởng và phát triển ở động vật (Sinh học 11). Ở màn Các giai đoạn, kéo Tuổi hoặc chạm vào dải giai đoạn, chuyển đồ thị giữa chiều cao, cân nặng và tốc độ tăng chiều cao để so sánh nữ với nam và tìm đỉnh tăng vọt. Ở màn Dậy thì, chọn giới tính, kéo tuổi và thời điểm dậy thì sớm hay muộn, đọc đồ thị hormone và bảng biến đổi cơ thể. Ở màn Biểu đồ tăng trưởng, chỉnh mức ăn uống và số lần nhiễm bệnh mỗi năm rồi bấm Chạy: chiều cao của trẻ được đo 6 tháng một lần, bảng ghi chỉ số z và đánh giá thấp còi. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao khoảng 11–13 tuổi nữ thường cao hơn nam? – Hormone nào khởi động tuổi dậy thì và tác động lên tuyến sinh dục qua con đường nào? – Vì sao thiếu ăn trong khoảng 6–24 tháng tuổi gây thấp còi khó phục hồi?

Tham số điều chỉnh được

  • Tuổi (0–80 tuổi)
  • Giới tính (dậy thì, biểu đồ tăng trưởng)
  • Ăn uống (năng lượng, protein; % nhu cầu) (50–110 %)
  • Khoảng tuổi
  • Đồ thị
  • Tuổi ở màn dậy thì (6–20 tuổi)
  • Màn hình
  • Thời điểm dậy thì (sớm hơn − / muộn hơn +) (-2–2 năm)
  • Số lần nhiễm bệnh mỗi năm (0–12 lần/năm)
1
Mở toàn màn hình
Mở toàn màn hình, chấm sao và lưu về tài khoản cần đăng nhập; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.