Quần thể sinh vật – tăng trưởng theo sức chứa môi trường
1
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Quần thể sinh vật – tăng trưởng theo sức chứa môi trường

Quần thể (mô phỏng bằng các cá thể trong ô môi trường) tăng số lượng từ N₀ với tốc độ r; khi có giới hạn sức chứa K, đường cong N(t) dạng chữ S và ổn định quanh K. Học sinh chọn nhân tố sinh thái tác động (hạn hán giảm K, nguồn thức ăn dồi dào tăng K), chạm vào môi trường để gây dịch bệnh giảm số cá thể, quan sát quần thể phục hồi. Công thức tăng trưởng và số liệu hiện liên tục.

Bài Quần thể sinh vật và bài Môi trường, các nhân tố sinh thái thuộc chủ đề "Sinh vật và môi trường" (Khoa học tự nhiên 8). Học sinh thấy kích thước quần thể thay đổi theo thời gian và bị giới hạn bởi điều kiện môi trường. Đặt số cá thể ban đầu N₀ (2–200), tốc độ tăng trưởng r, sức chứa môi trường K (50–1000) và chọn mô hình có hoặc không giới hạn. Không giới hạn, số cá thể tăng theo cấp số nhân; có giới hạn, đường cong chữ S chững lại và ổn định quanh K. Chọn nhân tố sinh thái tác động ở thế hệ 12: hạn hán làm K giảm một nửa, thức ăn dồi dào làm K tăng 1,5 lần. Chạm vào môi trường để gây dịch bệnh và theo dõi quần thể phục hồi về mức cân bằng. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao trong tự nhiên quần thể không tăng mãi theo cấp số nhân? – Sau hạn hán, kích thước quần thể ổn định ở mức nào? – Tăng r có làm thay đổi mức ổn định của quần thể không?

Tham số điều chỉnh được

  • Sức chứa môi trường K (50–1000 cá thể)
  • Tốc độ tăng trưởng r (sinh − tử) (0,1–2 /thế hệ)
  • Số cá thể ban đầu N₀ (2–200 cá thể)
  • Mô hình
  • Nhân tố sinh thái tác động ở thế hệ 12