Phòng thực hành mổ ảo với hình vẽ kiểu sách giáo khoa. Lập bảng đánh giá rủi ro, rồi mổ tim động vật có vú để thấy các ngăn tim, van tim và mạch máu, đo độ dày thành tâm thất bằng thước kẹp; bơm phồng phổi và lần theo đường dẫn khí từ khí quản tới phế nang; lật nắp mang cá, tách một cung mang và đếm lá mang của một sợi mang dưới kính hiển vi; mở mô hình ếch để xem hệ tiêu hoá, tuần hoàn, hô hấp, thần kinh và tiết niệu – sinh dục. Bài kiểm tra gọi tên kiểm tra từng bước.
Thuộc bài thực hành Một số thí nghiệm về hệ tuần hoàn (Sinh học 11), đồng thời ôn tập hô hấp ở động vật. Mô phỏng là phòng mổ ảo với hình vẽ kiểu sách giáo khoa, không dùng ảnh chụp: tim động vật có vú, phổi và khí quản, mang cá xương và mô hình ếch (không dùng động vật sống). Trước nhát rạch đầu tiên trên mô thật, học sinh phải lập bảng đánh giá rủi ro. Độ dày thành tim và số lá mang thay đổi theo số mẫu vật.
Ở mẫu Tim, nhận biết các mạch máu, rạch theo đường chấm để có lát cắt dọc, quan sát bốn ngăn tim, van ba lá, van hai lá, dây chằng van tim, cơ nhú, van bán nguyệt, rồi dùng thước kẹp đo độ dày thành tâm thất trái, phải và vách ngăn, ghi vào bảng và tính tỉ số. Ở mẫu Phổi, giữ nút Bơm khí để phổi phồng lên rồi co lại nhờ tính đàn hồi, mở khí quản và lần theo đường dẫn khí tới phế nang. Ở mẫu Mang cá, cắt nắp mang, tách cung mang, xem sợi mang dưới kính hiển vi và đếm số lá mang trên 1 mm; dòng máu và dòng nước chảy ngược chiều. Ở Mô hình ếch, xem hình thái ngoài mặt lưng và mặt bụng, mở khoang cơ thể và chọn từng hệ cơ quan. Chế độ Kiểm tra gọi tên cho học sinh tự gọi tên các bộ phận.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao thành tâm thất trái dày gấp khoảng ba lần thành tâm thất phải?
– Vòng sụn hình chữ C và tính đàn hồi của mô phổi giúp phổi hoạt động như thế nào?
– Vì sao dòng máu và dòng nước chảy ngược chiều trong lá mang giúp cá lấy được nhiều O₂ hơn?