Trộn hai trong mười lăm dung dịch chất điện li, dự đoán bằng quy tắc tính tan rồi xem kết quả: màu kết tủa, khí thoát ra, nhiệt độ tăng hoặc dung dịch đổi màu. Mỗi lần trộn hiện phương trình phân tử, phương trình ion đầy đủ, phương trình ion rút gọn, các ion không tham gia, so sánh tích ion Q với Ksp và xếp loại phản ứng: kết tủa, tạo khí, acid – base (trao đổi proton) hay oxi hoá – khử (trao đổi electron, kèm số oxi hoá). Lọc, rửa, sấy, cân kết tủa để tính hiệu suất và ghi bảng kết quả.
Khi trộn hai dung dịch chất điện li, các ion có thể kết hợp với nhau thành chất kết tủa, chất khí, nước, hoặc trao đổi electron với nhau. Bàn thí nghiệm ảo này giúp học sinh dự đoán bằng quy tắc tính tan rồi kiểm tra bằng kết quả, gắn với chủ đề Cân bằng hoá học (Hoá học 11): sự điện li và phản ứng giữa các ion trong dung dịch.
Học sinh chọn dung dịch A trong ống nghiệm và dung dịch B rót vào từ mười lăm dung dịch (AgNO₃, Pb(NO₃)₂, BaCl₂, CuSO₄, FeCl₃, KI, Na₂CO₃, NaOH, HCl, H₂SO₄, NH₄Cl…), chỉnh nồng độ và thể tích, bấm nút dự đoán loại phản ứng rồi trộn. Mô phỏng hiện màu kết tủa, bọt khí, độ tăng nhiệt độ, phương trình phân tử, phương trình ion đầy đủ và rút gọn, các ion không tham gia, so sánh Q với Ksp, số oxi hoá với phản ứng oxi hoá – khử và cặp acid – base với phản ứng trao đổi proton. Kết tủa có thể lọc, rửa, sấy, cân để tính hiệu suất; mỗi lần trộn ghi vào bảng kết quả.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao trộn NaCl với CuSO₄ không có phương trình ion rút gọn?
– Vì sao CaSO₄ kết tủa ở 0,10 mol/L nhưng không kết tủa ở 0,01 mol/L?
– Trong phản ứng giữa FeCl₃ và KI, chất nào là chất oxi hoá, chất nào là chất khử?