Xem bên trong ba loại thiết bị lưu trữ: ổ đĩa cứng (đĩa quay, vùng từ hoá, đầu đọc/ghi, thời gian tìm rãnh và độ trễ quay), đĩa quang (hố và mặt phẳng đọc bằng laser; CD, DVD, Blu-ray) và SSD (ô nhớ flash NAND có cổng nổi, cân bằng hao mòn). So sánh dung lượng, tốc độ, giá mỗi GB, độ bền và tính di động của HDD, SSD, USB, thẻ nhớ, đĩa Blu-ray, băng từ và lưu trữ đám mây, chọn thiết bị cho từng tình huống, và xem bộ nhớ ảo trong phân cấp bộ nhớ.
Ở Tin học 11, chủ đề Máy tính và xã hội tri thức (Bên trong máy tính), học sinh tìm hiểu bộ nhớ ngoài – các thiết bị lưu trữ thứ cấp giữ dữ liệu khi tắt máy. Mô phỏng cho thấy bên trong ba loại thiết bị: ổ đĩa cứng HDD lưu bit bằng các vùng từ hoá trên đĩa quay, đầu đọc/ghi phải tìm rãnh rồi chờ cung quay tới (độ trễ quay trung bình bằng nửa vòng quay); đĩa quang CD, DVD, Blu-ray lưu bit bằng hố và mặt phẳng đọc bằng tia laser, bước sóng càng ngắn thì rãnh càng sát và đĩa chứa càng nhiều; SSD dùng ô nhớ flash NAND giữ electron trong cổng nổi, không có bộ phận chuyển động và cần cân bằng hao mòn.
Ở phần Cách lưu bit, chọn thiết bị và byte cần lưu; với HDD đổi tốc độ quay, bấm Đọc một cung ngẫu nhiên hoặc chạm vào mặt đĩa và so sánh thời gian tìm rãnh, trễ quay trong bảng; với đĩa quang đổi CD, DVD, Blu-ray để so bước sóng, khoảng cách rãnh và dung lượng; với SSD bật hoặc tắt cân bằng hao mòn rồi lưu tệp nhiều lần để xem các khối mòn dần. Phần So sánh và chọn vẽ biểu đồ dung lượng, tốc độ, thời gian truy cập, giá mỗi GB, độ bền, tính di động của HDD, SSD, USB, thẻ nhớ, đĩa Blu-ray, băng từ và lưu trữ đám mây, rồi chấm điểm thiết bị em chọn cho từng tình huống. Phần Phân cấp bộ nhớ đặt bộ nhớ ảo và đám mây vào phân cấp bộ nhớ và cho thấy máy chậm thế nào khi phải đọc lại dữ liệu từ bộ nhớ ảo.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao ổ cứng 15 000 vòng/phút có độ trễ quay trung bình ngắn hơn ổ 5400 vòng/phút?
– Vì sao laser có bước sóng ngắn hơn giúp đĩa Blu-ray chứa nhiều dữ liệu hơn DVD?
– Vì sao chuyển sang một ứng dụng lại chậm khi dữ liệu của nó nằm trong bộ nhớ ảo trên ổ HDD?