Dãy hoạt động hoá học của kim loại – thả kim loại vào dung dịch
2
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Dãy hoạt động hoá học của kim loại – thả kim loại vào dung dịch

Chọn kim loại trên dãy hoạt động (K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au) và dung dịch (acid HCl, H₂SO₄ loãng, muối CuSO₄, AgNO₃, FeSO₄, ZnSO₄ hoặc nước). Thả kim loại vào ống nghiệm: có bọt khí H₂, lớp kim loại mới bám lên thanh, màu dung dịch đổi, hay không phản ứng — đúng theo vị trí trong dãy. Phương trình hoá học cân bằng và giải thích hiện liên tục.

Dãy hoạt động hoá học và tính chất chung của kim loại là trọng tâm chủ đề "Kim loại, sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại", Khoa học tự nhiên 9. Thí nghiệm ảo giúp học sinh dự đoán phản ứng dựa vào vị trí kim loại trong dãy K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au. Chọn một kim loại và một dung dịch: HCl, H₂SO₄ loãng, CuSO₄, AgNO₃, FeSO₄, ZnSO₄ hoặc nước. Kim loại đứng trước H tạo bọt khí H₂ trong acid; Cu, Ag, Au thì không. Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn khỏi dung dịch muối, ví dụ Fe trong CuSO₄ có đồng đỏ bám lên và màu xanh nhạt dần. K, Na phản ứng ngay với nước. Phương trình cân bằng sẵn để học sinh đối chiếu với dự đoán trước khi thả kim loại. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao Cu không tác dụng với HCl nhưng đẩy được Ag khỏi AgNO₃? – Thả Zn vào FeSO₄ có hiện tượng gì? Fe trong ZnSO₄ thì sao? – Dựa vào dãy hoạt động, giải thích vì sao vàng bền trong không khí.

Tham số điều chỉnh được

  • Nồng độ dung dịch (0,1–2 mol/L)
  • Kim loại
  • Dung dịch
  • Hiện dãy hoạt động hoá học