Bốn nhóm phân tử sinh học: đơn phân, mạch và cách nhận biết
2
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Bốn nhóm phân tử sinh học: đơn phân, mạch và cách nhận biết

Chọn một nhóm chất rồi xem các đơn phân lần lượt nối lại thành mạch dài: glucose nối thành tinh bột, amino acid nối thành chuỗi protein bằng liên kết peptide, glycerol gắn ba gốc acid béo thành chất béo, ethylene trùng hợp thành polyethylene. Bên phải là ống nghiệm thử: nhỏ iodine chỉ làm tinh bột hoá xanh tím, thuốc thử biuret chỉ làm protein hoá tím, lắc với nước thì chất béo không tan mà nổi thành lớp. Kéo nhiệt độ lên trên 70 °C để thấy chuỗi protein duỗi ra và đông tụ – hiện tượng biến tính.

Chủ đề "Lipid, carbohydrate, protein, polymer" của Khoa học tự nhiên 9 nhấn mạnh cấu tạo từ đơn phân và cách nhận biết từng nhóm chất. Học sinh thấy tinh bột, protein, polymer đều là mạch dài ghép từ nhiều đơn vị nhỏ, còn chất béo được tạo từ glycerol và acid béo. Chọn nhóm chất, số đơn phân nối vào mạch (4–20), thuốc thử và nhiệt độ ống nghiệm. Glucose nối thành tinh bột, amino acid nối bằng liên kết peptide thành protein, ethylene trùng hợp thành polyethylene. Iodine chỉ làm tinh bột chuyển xanh tím, thuốc thử biuret chỉ làm protein chuyển tím, chất béo không tan trong nước mà nổi thành lớp. Kéo nhiệt độ lên trên 70 °C để thấy protein bị biến tính, đông tụ – giải thích hiện tượng lòng trắng trứng đông khi luộc. Câu hỏi gợi ý: – Làm sao nhận biết ba mẫu: hồ tinh bột, lòng trắng trứng và dầu ăn? – Vì sao protein bị đông tụ khi đun nóng? – Monomer của polyethylene là gì?

Tham số điều chỉnh được

  • Nhóm chất
  • Tốc độ nối mạch (0,5–4 đơn phân/giây)
  • Nhiệt độ ống nghiệm (20–100 °C)
  • Thuốc thử nhỏ vào ống nghiệm
  • Số đơn phân nối vào mạch (4–20 đơn phân)